稅務偵緝 shuì wù zhēn jī · thuế vụ trinh tập Hán Việt: thuế vụ trinh tập · Pinyin: shuì wù zhēn jī Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 務 (vụ) + 偵 (trinh) + 緝 (tập)Pinyinshuì wù zhēn jīHán Việtthuế vụ trinh tậpCấu tạo稅 + 務 + 偵 + 緝 · thuế + vụ + trinh + tập nghĩa thành phần: thuế + vụ + trinh + tập