稅務司 thuế vụ ti Hán Việt: thuế vụ ti Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 務 (vụ) + 司 (ti)Hán Việtthuế vụ tiCấu tạo稅 + 務 + 司 · thuế + vụ + ti nghĩa thành phần: thuế + vụ + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。清置,主管各個新關卡的徵稅事務。起初多以外國人充任,後漸用本國人。EngCihui 稅務司 huìwùsī p.w. commissioner of customs