稅戶頭 shuì hù tóu · thuế hộ đầu Hán Việt: thuế hộ đầu · Pinyin: shuì hù tóu Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 戶 (hộ) + 頭 (đầu)Pinyinshuì hù tóuHán Việtthuế hộ đầuCấu tạo稅 + 戶 + 頭 · thuế + hộ + đầu nghĩa thành phần: thuế + hộ + đầu