稅捐局

thuế quyên cục

Hán Việt: thuế quyên cục

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (quyên) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稅捐局 huìjuānjú p.w. <trad.> tax department