程子衣 trình tử y Hán Việt: trình tử y Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 子 (tử) + 衣 (y)Hán Việttrình tử yCấu tạo程 + 子 + 衣 · trình + tử + y nghĩa thành phần: trình + tử + y