程序包

chéng xù bāo trình tự bao

Hán Việt: trình tự bao · Pinyin: chéng xù bāo

Tổng quan

gói

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gói

Eng

  • Cihui 程序包 héngxùbāo n. software/routine/program package