程序號 chéng xù hào · trình tự hào Hán Việt: trình tự hào · Pinyin: chéng xù hào Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 號 (hào)Pinyinchéng xù hàoHán Việttrình tự hàoCấu tạo程 + 序 + 號 · trình + tự + hào nghĩa thành phần: trình + tự + hào