程序性

chéng xù xìngtrình tự tính

Hán Việt: trình tự tính · Pinyin: chéng xù xìng

Tổng quan

tính chương trình

Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc chương trình
  • Tần suất từ tính chương trình

Eng

  • Cihui program
  • Tần suất từ program

Đức

  • Handedict Programm (S), programmieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序包 · 程序员 · 程序库 · 程序机 · 程序法 · 程序猿 · 程序码 · 程序表