程序性

chéng xù xìng trình tự tính

Hán Việt: trình tự tính · Pinyin: chéng xù xìng

Tổng quan

tính chương trình

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chương trình

Eng

  • CC-CEDICT program
  • Cihui program