程序機

trình tự ki

Hán Việt: trình tự ki

Tổng quan

người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lập thời biểu, người lập chương trình, người lập lịch trình