程序步 chéng xù bù · trình tự bộ Hán Việt: trình tự bộ · Pinyin: chéng xù bù Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 步 (bộ)Pinyinchéng xù bùHán Việttrình tự bộCấu tạo程 + 序 + 步 · trình + tự + bộ nghĩa thành phần: trình + tự + bộ