程序碼

chéng xù mǎ trình tự mã

Hán Việt: trình tự mã · Pinyin: chéng xù mǎ

Tổng quan

mã nguồn (tin học)

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã nguồn (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT source code (computing)
  • Cihui source code (computing)