程序級 chéng xù jí · trình tự cấp Hán Việt: trình tự cấp · Pinyin: chéng xù jí Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 級 (cấp)Pinyinchéng xù jíHán Việttrình tự cấpCấu tạo程 + 序 + 級 · trình + tự + cấp nghĩa thành phần: trình + tự + cấp