程序選擇 chéng xù xuǎn zé · trình tự tuyển trạch Hán Việt: trình tự tuyển trạch · Pinyin: chéng xù xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinchéng xù xuǎn zéHán Việttrình tự tuyển trạchCấu tạo程 + 序 + 選 + 擇 · trình + tự + tuyển + trạch nghĩa thành phần: trình + tự + tuyển + trạch