程序項 trình tự hạng Hán Việt: trình tự hạng Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 項 (hạng)Hán Việttrình tự hạngCấu tạo程 + 序 + 項 · trình + tự + hạng nghĩa thành phần: trình + tự + hạng