程序風格 chéng xù fēng gé · trình tự phong cách Hán Việt: trình tự phong cách · Pinyin: chéng xù fēng gé Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 風 (phong) + 格 (cách)Pinyinchéng xù fēng géHán Việttrình tự phong cáchCấu tạo程 + 序 + 風 + 格 · trình + tự + phong + cách nghĩa thành phần: trình + tự + phong + cách