程式化 trình thức hóa Hán Việt: trình thức hóa Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 化 (hóa)Hán Việttrình thức hóaCấu tạo程 + 式 + 化 · trình + thức + hóa nghĩa thành phần: trình + thức + hóa Nghĩa EngCihui 程式化 chéngshìhuà n. stylization