程式員

chéng shì yuántrình thức viên

Hán Việt: trình thức viên · Pinyin: chéng shì yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【程式員・程式员】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) programmer"]]]}]

Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình viên

Eng

  • Cihui (Tw) programmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

程式師 · 程式碼 · 程式 · 程式語言 · 程式化 · 程式库 · 程式馆 · 程式動作