程式文件编制

trình thức văn kiện biên chế

Hán Việt: trình thức văn kiện biên chế

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 編 (biên) + 製 (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui program documentation

Từ liên quan

Gần nghĩa

程式编制语言 · 编制软件程序 · 程式编制員 · 程式计数器 · 编制资产负债表