程式計數器 chéng shì jì shù qì · trình thức kế sổ khí Hán Việt: trình thức kế sổ khí · Pinyin: chéng shì jì shù qì Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)Pinyinchéng shì jì shù qìHán Việttrình thức kế sổ khíCấu tạo程 + 式 + 計 + 數 + 器 · trình + thức + kế + sổ + khí nghĩa thành phần: trình + thức + kế + sổ + khí