編製資產負債表

biān zhì zī chǎn fù zhài biǎo biên chế tư sản phụ trái biểu

Hán Việt: biên chế tư sản phụ trái biểu · Pinyin: biān zhì zī chǎn fù zhài biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (chế) + (tư) + (sản) + (phụ) + (trái) + (biểu)