程式编制语言

trình thức biên chế ngữ ngôn

Hán Việt: trình thức biên chế ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 編 (biên) + 製 (chế) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui programming language

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 程式文件编制 · 语言不安全感 · 语言习得机制 · 语言交通理论