程式碼
trình thức mã
Hán Việt: trình thức mã · Pinyin: chéng shì mǎ
Tổng quan
mã nguồn (tin học) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui mã nguồn (tin học) (Đài Loan)
Eng
- CC-CEDICT source code (computing) (Tw)
- Cihui 程式碼 héngshìmǎ n. <TW/comp.> program coding