程式館

trình thức quán

Hán Việt: trình thức quán

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (thức) + (quán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 程式館 héngshìguǎn p.w. <comp.> program exhibition hall M:⁴zuò