程式馆

trình thức quán

Hán Việt: trình thức quán

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 程式館 héngshìguǎn p.w. <comp.> program exhibition hall M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 程式館 héngshìguǎn p.w. <comp.> program exhibition hall M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

程式员 · 程式师 · 程式码 · 程式 · 程式语言 · 程式化 · 程式員 · 程式師