程懋筠 chéng mào yún · trình mậu quân Hán Việt: trình mậu quân · Pinyin: chéng mào yún Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 懋 (mậu) + 筠 (quân)Pinyinchéng mào yúnHán Việttrình mậu quânCấu tạo程 + 懋 + 筠 · trình + mậu + quân nghĩa thành phần: trình + mậu + quân