程控器 chéng kòng qì · trình khống khí Hán Việt: trình khống khí · Pinyin: chéng kòng qì Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 控 (khống) + 器 (khí)Pinyinchéng kòng qìHán Việttrình khống khíCấu tạo程 + 控 + 器 · trình + khống + khí nghĩa thành phần: trình + khống + khí