程連蘇 chéng lián sū · trình liên tô Hán Việt: trình liên tô · Pinyin: chéng lián sū Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 連 (liên) + 蘇 (tô)Pinyinchéng lián sūHán Việttrình liên tôCấu tạo程 + 連 + 蘇 · trình + liên + tô nghĩa thành phần: trình + liên + tô