稍割牛

shāo gē niú sảo cát ngưu

Hán Việt: sảo cát ngưu · Pinyin: shāo gē niú

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (cát) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种生于天竺的牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种生于天竺的牛。