稍大的 shāo dà de · sảo đại đích Hán Việt: sảo đại đích · Pinyin: shāo dà de Tổng quan hơi rộng, khá rộng Cấu tạo: 稍 (sảo) + 大 (đại) + 的 (đích)Pinyinshāo dà deHán Việtsảo đại đíchCấu tạo稍 + 大 + 的 · sảo + đại + đích nghĩa thành phần: sảo + đại + đích Nghĩa ViệtCihui hơi rộng, khá rộng