稍寬的 sảo khoan đích Hán Việt: sảo khoan đích Tổng quan hi rộng Cấu tạo: 稍 (sảo) + 寬 (khoan) + 的 (đích)Hán Việtsảo khoan đíchCấu tạo稍 + 寬 + 的 · sảo + khoan + đích nghĩa thành phần: sảo + khoan + đích Nghĩa ViệtCihui hi rộng