稍尖的

sảo tiêm đích

Hán Việt: sảo tiêm đích

Tổng quan

hơi cấp (bệnh)

Cấu tạo: (sảo) + (tiêm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi cấp (bệnh)