稍平的

sảo bình đích

Hán Việt: sảo bình đích

Tổng quan

hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt

Cấu tạo: (sảo) + (bình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt