稍舊的 sảo cựu đích Hán Việt: sảo cựu đích Tổng quan hơi già, hơi cũ Cấu tạo: 稍 (sảo) + 舊 (cựu) + 的 (đích)Hán Việtsảo cựu đíchCấu tạo稍 + 舊 + 的 · sảo + cựu + đích nghĩa thành phần: sảo + cựu + đích Nghĩa ViệtCihui hơi già, hơi cũ