稍稍一怔 sảo sảo nhất chinh Hán Việt: sảo sảo nhất chinh Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 稍 (sảo) + 一 (nhất) + 怔 (chinh)Hán Việtsảo sảo nhất chinhCấu tạo稍 + 稍 + 一 + 怔 · sảo + sảo + nhất + chinh nghĩa thành phần: sảo + sảo + nhất + chinh Nghĩa EngCihui 稍稍一怔 hāoshāoyīzhèng f.e. give a slight start