稍繃兒 sảo banh nhi Hán Việt: sảo banh nhi Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 繃 (banh) + 兒 (nhi)Hán Việtsảo banh nhiCấu tạo稍 + 繃 + 兒 · sảo + banh + nhi nghĩa thành phần: sảo + banh + nhi Nghĩa EngCihui 稍繃兒 hāobēngr v. <topo.> wait a little while