稍緩慢曲 sảo hoãn mạn khúc Hán Việt: sảo hoãn mạn khúc Tổng quan (âm nhạc) rất chậm Cấu tạo: 稍 (sảo) + 緩 (hoãn) + 慢 (mạn) + 曲 (khúc)Hán Việtsảo hoãn mạn khúcCấu tạo稍 + 緩 + 慢 + 曲 · sảo + hoãn + mạn + khúc nghĩa thành phần: sảo + hoãn + mạn + khúc Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) rất chậm