稍薄的

sảo bạc đích

Hán Việt: sảo bạc đích

Tổng quan

hơi mỏng, hơi mảnh, hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh, hơi loãng, hơi thưa, hơi phân tán, hơi mong manh; hơi nghèo nàn

Cấu tạo: (sảo) + (bạc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi mỏng, hơi mảnh, hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh, hơi loãng, hơi thưa, hơi phân tán, hơi mong manh; hơi nghèo nàn