稍許的

sảo hứa đích

Hán Việt: sảo hứa đích

Tổng quan

(thuộc) tên; danh, chỉ có tên; danh nghĩa; hư, nhỏ bé không đáng kể, (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t

Cấu tạo: (sảo) + (hứa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tên; danh, chỉ có tên; danh nghĩa; hư, nhỏ bé không đáng kể, (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t