稍识之无 shāo shì zhī wú · sảo thức chi vô Hán Việt: sảo thức chi vô · Pinyin: shāo shì zhī wú Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 识 (thức) + 之 (chi) + 无 (vô)Pinyinshāo shì zhī wúHán Việtsảo thức chi vôCấu tạo稍 + 识 + 之 + 无 · sảo + thức + chi + vô nghĩa thành phần: sảo + thức + chi + vô