稍遲地 sảo trì địa Hán Việt: sảo trì địa Tổng quan hơi chậm, chầm chậm Cấu tạo: 稍 (sảo) + 遲 (trì) + 地 (địa)Hán Việtsảo trì địaCấu tạo稍 + 遲 + 地 · sảo + trì + địa nghĩa thành phần: sảo + trì + địa Nghĩa ViệtCihui hơi chậm, chầm chậm