稍長的 sảo trường đích Hán Việt: sảo trường đích Tổng quan hơi dài Cấu tạo: 稍 (sảo) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtsảo trường đíchCấu tạo稍 + 長 + 的 · sảo + trường + đích nghĩa thành phần: sảo + trường + đích Nghĩa ViệtCihui hơi dài