稍麄膽壯

shāo cū dǎn zhuàng sảo thô đảm tráng

Hán Việt: sảo thô đảm tráng · Pinyin: shāo cū dǎn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (thô) + (đảm) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"稍长胆壮"。