税人场

shuì rén chǎngthuế nhân tràng

Hán Việt: thuế nhân tràng · Pinyin: shuì rén chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指有虎出没常使人送命的荒凉之地。

Cấu tạo: 稅 (thuế) + 人 (nhân) + 場 (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有虎出没常使人送命的荒凉之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

稅人場 · 稅人 · 税人