稔禍胎

rěn huò tāi nhẫm họa thai

Hán Việt: nhẫm họa thai · Pinyin: rěn huò tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (họa) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓酿成祸根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酿成祸根。