稔禍胎 rěn huò tāi · nhẫm họa thai Hán Việt: nhẫm họa thai · Pinyin: rěn huò tāi Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 禍 (họa) + 胎 (thai)Pinyinrěn huò tāiHán Việtnhẫm họa thaiCấu tạo稔 + 禍 + 胎 · nhẫm + họa + thai nghĩa thành phần: nhẫm + họa + thai