棱睁神 lăng tĩnh thần Hán Việt: lăng tĩnh thần Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 睁 (tĩnh) + 神 (thần)Hán Việtlăng tĩnh thầnCấu tạo棱 + 睁 + 神 · lăng + tĩnh + thần nghĩa thành phần: lăng + tĩnh + thần