稠厚的 chóu hòu de · trù hậu đích Hán Việt: trù hậu đích · Pinyin: chóu hòu de Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 厚 (hậu) + 的 (đích)Pinyinchóu hòu deHán Việttrù hậu đíchCấu tạo稠 + 厚 + 的 · trù + hậu + đích nghĩa thành phần: trù + hậu + đích