稠密性 chóu mì xìng · trù mật tính Hán Việt: trù mật tính · Pinyin: chóu mì xìng Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 密 (mật) + 性 (tính)Pinyinchóu mì xìngHán Việttrù mật tínhCấu tạo稠 + 密 + 性 · trù + mật + tính nghĩa thành phần: trù + mật + tính