稠密的
trù mật đích
Hán Việt: trù mật đích
Tổng quan
dày đặc, chặt, đông đúc; rậm rạp, đần độn, ngu đần
Nghĩa
Việt
- Cihui dày đặc, chặt, đông đúc; rậm rạp, đần độn, ngu đần
Hán Việt: trù mật đích
dày đặc, chặt, đông đúc; rậm rạp, đần độn, ngu đần