稠度計 trù độ kế Hán Việt: trù độ kế Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việttrù độ kếCấu tạo稠 + 度 + 計 · trù + độ + kế nghĩa thành phần: trù + độ + kế