稠糊兒 trù hồ nhi Hán Việt: trù hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 糊 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việttrù hồ nhiCấu tạo稠 + 糊 + 兒 · trù + hồ + nhi nghĩa thành phần: trù + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 稠糊兒 hóuhur ►See chóuhu